Bản dịch của từ Autotomized trong tiếng Việt

Autotomized

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autotomized(Verb)

ˌɔtətˈɑməstˌeɪts
ˌɔtətˈɑməstˌeɪts
01

Bị tự đoạn (tự lìa) — là hành động một sinh vật tự bỏ lại hoặc rụng đi một bộ phận cơ thể (như đuôi) khi bị tấn công để thoát kẻ thù, giống như một số thằn lằn, cua, hoặc giun làm.

To undergo autotomy the casting off of a part of the body when attacked by an enemy as certain lizards crabs and worms do.

自我断肢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Autotomized(Adjective)

ˌɔtətˈɑməstˌeɪts
ˌɔtətˈɑməstˌeɪts
01

Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một sinh vật đã thực hiện hoặc có khả năng thực hiện hành động tự đoạn (autotomy) — tức là tự rụng một phần cơ thể (như đuôi) để thoát khỏi kẻ săn mồi hoặc tổn thương.

Designating or affected by autotomy.

自截肢的特征或状态

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ