Bản dịch của từ Auxiliary movement trong tiếng Việt

Auxiliary movement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auxiliary movement(Noun)

ɔːksˈɪliəri mˈuːvmənt
ˌɔkˈsɪɫjɝi ˈmuvmənt
01

Một chuyển động không phải là chuyển động chính nhưng hỗ trợ hoặc tăng cường cho nó.

A movement that is not the primary movement but assists or enhances it

Ví dụ
02

Chuyển động hỗ trợ có thể được hiểu là những chuyển động bổ sung hoặc hỗ trợ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như khiêu vũ hoặc liệu pháp vật lý.

Auxiliary movement can refer to supplemental or supporting movements in various contexts such as dance or physical therapy

Ví dụ
03

Trong ngữ pháp, thuật ngữ này chỉ những động từ trợ giúp hỗ trợ cho động từ chính trong các mệnh đề.

In grammar it refers to auxiliary verbs that support the main verb in clauses

Ví dụ