Bản dịch của từ Average size elk trong tiếng Việt

Average size elk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average size elk(Phrase)

ˈeɪvrɪdʒ sˈaɪz ˈɛlk
ˈeɪvɝɪdʒ ˈsaɪz ˈɛɫk
01

Các kích thước thường được nhận thức của một con nai sừng tấm trong một ngữ cảnh cụ thể

Commonly perceived dimensions of an elk in a particular context

Ví dụ
02

Một kích thước chuẩn hoặc kích thước điển hình cho hươu cao cổ

A standard measurement or typical size for elk

Ví dụ
03

Thể loại kích thước chung dành cho loài tuần lộc

The general size category for elk species

Ví dụ