Bản dịch của từ Average unit trong tiếng Việt

Average unit

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average unit(Noun Countable)

ˈeɪvrɪdʒ jˈuːnɪt
ˈeɪvɝɪdʒ ˈjunɪt
01

Một đơn vị đo lường được sử dụng làm tiêu chuẩn hoặc tham chiếu.

A unit of measurement used as a standard or reference

Ví dụ
02

Một lượng được coi là điển hình cho một số người hoặc vật.

A quantity regarded as typical of a number of persons or things

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn được sử dụng để đo lường hoặc đánh giá

A standard or norm used to measure or assess

Ví dụ