ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aviator
Một người được đào tạo để điều khiển máy bay
A person trained to fly aircraft.
一个人接受过飞行训练,学会驾驶飞机。
Một người lái máy bay, đặc biệt là phi công.
The pilot, especially the captain.
飞行员,尤其是机长,负责操控飞机。
Thuật ngữ thường dùng để chỉ những người làm việc trong ngành hàng không
It's a term commonly used to refer to individuals involved in the aviation industry.
这是一个常用来指航空行业从业人员的术语。