avidity
avidity (Noun)
Nghĩa 01
Sự say mê hoặc hứng thú mãnh liệt đối với một hoạt động, sở thích hoặc chủ đề nào đó.
Keen interest or enthusiasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Avidity là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất đặc trưng cho sự khao khát mãnh liệt, đam mê hay mong muốn đạt được điều gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aviditas". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng trong một số trường hợp, "avidity" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh khoa học như trong sinh học để chỉ lực gắn kết của kháng nguyên với kháng thể. Sự khác biệt giữa phiên bản Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu hơn là ý nghĩa.