Anh - Việt

Bản dịch của từ Avidity trong tiếng Việt

avidity

Noun

avidity (Noun)

/əvˈɪdɪti/
/əvˈɪdɪti/
AI

Nghĩa 01

Sự say mê hoặc hứng thú mãnh liệt đối với một hoạt động, sở thích hoặc chủ đề nào đó.

Keen interest or enthusiasm.

Ví dụ
Sự nhiệt tình của cô ấy với các sự kiện xã hội khiến cô ấy nổi bật.Her avidity for social events makes her a popular guest.
Anh ấy không thể hiện sự nhiệt tình nào để tham gia các câu lạc bộ xã hội.He does not show any avidity for joining social clubs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Độ mạnh tổng thể của sự liên kết giữa kháng thể và kháng nguyên — tức là mức độ bám chặt và hiệu quả khi một kháng thể gắn vào kháng nguyên.

The overall strength of binding between an antibody and an antigen.

Ví dụ
Sự gắn kết của kháng thể tăng lên trong mùa cúm hàng năm.The avidity of antibodies increases during the flu season each year.
Sự gắn kết của kháng thể từ vaccine không mạnh lắm.The avidity of the vaccine's antibodies was not very strong.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh