Bản dịch của từ Awareness of learning processes trong tiếng Việt

Awareness of learning processes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awareness of learning processes(Phrase)

ˈɔːwˌeənəs ˈɒf lˈɜːnɪŋ prˈəʊsɛsɪz
ˈɑwɛrnəs ˈɑf ˈɫɝnɪŋ ˈproʊsɛsɪz
01

Kiến thức ý thức về các kỹ thuật và phương pháp liên quan đến việc tiếp thu kỹ năng mới.

Conscious knowledge of the techniques and practices involved in acquiring new skills

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc nhận thức về các phương pháp và chiến lược học tập của chính mình.

The state or quality of being aware of ones own learning methods and strategies

Ví dụ
03

Hiểu biết và công nhận về cách thức diễn ra quá trình học tập cùng với các yếu tố ảnh hưởng đến nó.

Understanding and recognition of how learning occurs and the factors that influence it

Ví dụ