Bản dịch của từ Away from trong tiếng Việt

Away from

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Away from(Adverb)

əwˈeɪ fɹəm
əwˈeɪ fɹəm
01

Ở khoảng cách (không gần) một nơi, một người hoặc một vật; di chuyển hoặc nằm cách xa khỏi điểm cụ thể nào đó.

At or to a distance from a particular place person or thing.

在某个特定地方、人物或物体的距离之外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Away from(Phrase)

əwˈeɪ fɹəm
əwˈeɪ fɹəm
01

Dùng để nói ai đó rời khỏi một nơi hoặc từ bỏ một lối sống/thói quen nào đó (không còn ở lại hoặc không tiếp tục theo cách sống trước đây).

Used to say that someone leaves a place or abandons a lifestyle.

离开某地或放弃某种生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh