Bản dịch của từ Awe inspiring trong tiếng Việt
Awe inspiring

Awe inspiring(Noun)
Cảm giác kính nể pha lẫn sợ hãi hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó hùng vĩ, uy nghi hoặc phi thường.
The feeling of reverential respect mixed with fear or wonder.
令人敬畏的感觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Awe inspiring(Adjective)
Gợi lên cảm giác kinh ngạc, khâm phục vì quá ấn tượng; khiến người ta trầm trồ.
Arousing awe or admiration; impressive.
令人敬畏的; 令人赞叹的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Awe inspiring" là một cụm tính từ tiếng Anh, mô tả cảm giác tôn kính, ngưỡng mộ và kinh ngạc trước một điều gì đó ấn tượng hoặc đẹp đẽ. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "awe-inspiring" có thể được sử dụng như một dạng chính thức hơn, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc học thuật để nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ của cảm xúc này.
Từ "awe" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ege", có nghĩa là sợ hãi hay kính trọng, xuất phát từ gốc Proto-Germanic *agō. Từ "inspiring", lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "inspirare", mang nghĩa là thổi sức sống hay khơi dậy. Sự kết hợp "awe inspiring" chỉ trạng thái mà điều gì đó tạo ra sự kính ngưỡng lớn lao, kết hợp giữa cảm giác sợ hãi và sự ngưỡng mộ, phản ánh nội dung và ngữ cảnh sử dụng hiện nay trong việc miêu tả những trải nghiệm, hình ảnh hoặc con người gây ấn tượng mạnh mẽ.
Cụm từ "awe inspiring" thường được sử dụng trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, mặc dù không phổ biến trong phần Nói và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm, cảnh quan hoặc tác phẩm nghệ thuật gợi lên sự thán phục, như các kỳ quan thiên nhiên, công trình kiến trúc vĩ đại hay tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng. Việc ứng dụng cụm từ này trong giao tiếp thường xuất hiện khi thảo luận về ấn tượng sâu sắc mà một sự kiện hoặc đối tượng mang lại.
"Awe inspiring" là một cụm tính từ tiếng Anh, mô tả cảm giác tôn kính, ngưỡng mộ và kinh ngạc trước một điều gì đó ấn tượng hoặc đẹp đẽ. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "awe-inspiring" có thể được sử dụng như một dạng chính thức hơn, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc học thuật để nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ của cảm xúc này.
Từ "awe" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ege", có nghĩa là sợ hãi hay kính trọng, xuất phát từ gốc Proto-Germanic *agō. Từ "inspiring", lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "inspirare", mang nghĩa là thổi sức sống hay khơi dậy. Sự kết hợp "awe inspiring" chỉ trạng thái mà điều gì đó tạo ra sự kính ngưỡng lớn lao, kết hợp giữa cảm giác sợ hãi và sự ngưỡng mộ, phản ánh nội dung và ngữ cảnh sử dụng hiện nay trong việc miêu tả những trải nghiệm, hình ảnh hoặc con người gây ấn tượng mạnh mẽ.
Cụm từ "awe inspiring" thường được sử dụng trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, mặc dù không phổ biến trong phần Nói và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm, cảnh quan hoặc tác phẩm nghệ thuật gợi lên sự thán phục, như các kỳ quan thiên nhiên, công trình kiến trúc vĩ đại hay tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng. Việc ứng dụng cụm từ này trong giao tiếp thường xuất hiện khi thảo luận về ấn tượng sâu sắc mà một sự kiện hoặc đối tượng mang lại.
