Bản dịch của từ Awe inspiring trong tiếng Việt

Awe inspiring

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awe inspiring(Noun)

əpˈaɪɹənsɨŋ
əpˈaɪɹənsɨŋ
01

Cảm giác kính nể pha lẫn sợ hãi hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó hùng vĩ, uy nghi hoặc phi thường.

The feeling of reverential respect mixed with fear or wonder.

令人敬畏的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Awe inspiring(Adjective)

əpˈaɪɹənsɨŋ
əpˈaɪɹənsɨŋ
01

Gợi lên cảm giác kinh ngạc, khâm phục vì quá ấn tượng; khiến người ta trầm trồ.

Arousing awe or admiration; impressive.

令人敬畏的; 令人赞叹的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh