Bản dịch của từ Awkward skier trong tiếng Việt

Awkward skier

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awkward skier(Phrase)

ˈɔːkwəd skˈiə
ˈɔˌkwɔrd ˈskiɝ
01

Người cảm thấy lúng túng hoặc không thoải mái khi trượt tuyết

Someone feels uncomfortable or out of place while skiing.

在滑雪时感到不自在或格格不入的人

Ví dụ
02

Một người trượt tuyết kém kỹ năng hoặc thiếu duyên dáng khi trượt tuyết

A skier lacking skill or grace when skiing.

一个滑雪技艺拙劣、动作笨拙的滑雪者

Ví dụ
03

Một người trượt tuyết vụng về hoặc thiếu phối hợp

Someone has a clumsy or uncoordinated skiing style.

一个滑雪姿势笨拙或者不协调的人。

Ví dụ