Bản dịch của từ Awkward strides trong tiếng Việt

Awkward strides

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awkward strides(Phrase)

ˈɔːkwəd strˈaɪdz
ˈɔˌkwɔrd ˈstraɪdz
01

Cách đi bộ vụng về hoặc không thoải mái

Clumsy or awkward way of walking.

一种笨拙或不舒服的行走方式

Ví dụ
02

Những bước đi vừa vụng về vừa thiếu phối hợp

Clumsy steps or a lack of coordination.

行动显得笨拙或者缺乏协调性。

Ví dụ
03

Phong cách di chuyển không mềm mại hay duyên dáng

It's not a smooth or graceful way of moving.

一种动作不够流畅,也不够优雅。

Ví dụ