Bản dịch của từ Baby news trong tiếng Việt

Baby news

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby news(Phrase)

bˈeɪbi njˈuːz
ˈbeɪbi ˈnuz
01

Thông tin về sức khỏe hoặc sự phát triển của trẻ nhỏ

Information about a babys health or development

Ví dụ
02

Cập nhật từ cha mẹ hoặc người chăm sóc về những cột mốc phát triển của trẻ.

Updates from parents or caregivers regarding a babys milestones

Ví dụ
03

Tin tức liên quan đến trẻ sơ sinh thường đề cập đến thông báo sinh hoặc cập nhật.

News concerning a baby typically relating to birth announcements or updates

Ví dụ