Bản dịch của từ Backstage trong tiếng Việt
Backstage

Backstage (Noun)
Backstage (Adjective)
Backstage (Adverb)
Ở phía sau sân khấu (trong rạp hát), tức là khu vực bên trong không thấy từ khán giả — như cánh gà, phòng hóa trang, phòng chờ diễn viên.
In or to the area behind the stage in a theatre especially the wings or dressing rooms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "backstage" đề cập đến khu vực nằm ở phía sau sân khấu trong các buổi biểu diễn nghệ thuật, bao gồm nhà hát, buổi hòa nhạc hoặc sự kiện giải trí. Khu vực này không được khán giả nhìn thấy, nơi diễn viên chuẩn bị trước khi lên sân khấu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự đồng nhất về phát âm và nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "backstage" có thể mở rộng để chỉ các hoạt động đằng sau hoặc bên ngoài một sự kiện công khai.
Từ "backstage" đề cập đến khu vực nằm ở phía sau sân khấu trong các buổi biểu diễn nghệ thuật, bao gồm nhà hát, buổi hòa nhạc hoặc sự kiện giải trí. Khu vực này không được khán giả nhìn thấy, nơi diễn viên chuẩn bị trước khi lên sân khấu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự đồng nhất về phát âm và nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "backstage" có thể mở rộng để chỉ các hoạt động đằng sau hoặc bên ngoài một sự kiện công khai.
