Bản dịch của từ Backward comp trong tiếng Việt

Backward comp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backward comp(Noun)

bˈækwəd kˈɒmp
ˈbæˌkwɔrd ˈkɑmp
01

Trở về trạng thái hoặc vị trí trước đó

A return to an earlier state or position

Ví dụ
02

Một chuyển động hoặc phương hướng lùi lại

A backward movement or direction

Ví dụ
03

Một sự tham chiếu đến các điều kiện hoặc thực tiễn từ quá khứ.

A reference to conditions or practices from the past

Ví dụ