ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Backward comp
Một chuyển động hoặc phương hướng lùi lại
A backward movement or direction
Trở về trạng thái hoặc vị trí trước đó
A return to an earlier state or position
Một sự tham chiếu đến các điều kiện hoặc thực tiễn từ quá khứ.
A reference to conditions or practices from the past