Bản dịch của từ Bacteriolytic trong tiếng Việt

Bacteriolytic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bacteriolytic(Adjective)

bæktiɹiəlˈɪtɪk
bæktiɹiəlˈɪtɪk
01

Gây hòa tan hoặc tiêu diệt vi khuẩn; có khả năng phá hủy màng hoặc cấu trúc của vi khuẩn khiến chúng bị phân giải.

Causing the dissolution or destruction of bacteria.

破坏细菌的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bacteriolytic(Noun)

bæktiɹiəlˈɪtɪk
bæktiɹiəlˈɪtɪk
01

Một chất hay tác nhân có khả năng tiêu diệt hoặc làm vỡ tế bào vi khuẩn (tức là làm cho vi khuẩn bị phá hủy).

An agent or substance that is capable of destroying bacteria.

能破坏细菌的物质或因子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ