ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bad dietary practices
Ăn uống một cách không phù hợp hoặc quá mức
Unhealthy or excessive food consumption
不恰当地或过度地进食
Thói quen ăn uống không lành mạnh có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe
Unhealthy eating habits can take a toll on your health.
不健康的饮食习惯可能会对健康产生不良影响。
Các lựa chọn lối sống liên quan đến chế độ ăn uống dẫn đến tình trạng dinh dưỡng kém
Lifestyle choices related to diet can lead to poor nutrition.
与饮食相关的生活习惯,导致营养不良