Bản dịch của từ Bad dream trong tiếng Việt
Bad dream
Noun [U/C]

Bad dream(Noun)
bˈæd drˈiːm
ˈbæd ˈdrim
01
Một cơn ác mộng không dễ chịu hay gây rối thường khiến người ta sợ hãi hoặc lo lắng
A disturbing or worrying dream often triggers fear or anxiety.
一个令人不快或令人不安的梦,常常引起恐惧或焦虑
Ví dụ
02
Một giấc mơ bị coi là đáng sợ hoặc gây căng thẳng
A dream is considered frightening or distressing.
一个梦被认为是令人害怕或痛苦的
Ví dụ
