Bản dịch của từ Bad end trong tiếng Việt

Bad end

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad end(Noun)

bˈæd ˈɛnd
ˈbæd ˈɛnd
01

Kết thúc không thuận lợi cho câu chuyện hoặc tình huống

An unfavorable ending to a story or situation.

这是一段故事或情境中不太顺利的结局。

Ví dụ
02

Một cái kết bi thảm hoặc không may trong kể chuyện

A tragic or unfortunate ending in storytelling.

一个悲惨或不幸的故事结局。

Ví dụ
03

Một kết quả tiêu cực khi mọi thứ không thành công

A negative outcome occurs when something doesn't go as planned.

这意味着某件事没有成功,得到了一个负面结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa