Bản dịch của từ Bad girl trong tiếng Việt

Bad girl

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad girl(Phrase)

bˈæd ɡˈɜːl
ˈbæd ˈɡɝɫ
01

Một từ dùng để mô tả cô gái nổi loạn hoặc không tuân thủ quy tắc thông thường

A term used to describe a rebellious girl or someone who defies conventional rules.

用来形容一个叛逆、不墨守成规的女孩的词语

Ví dụ
02

Một cô gái có hành xử không đúng mực hoặc bị cho là có những hành vi gây tranh cãi về mặt đạo đức

A girl who behaves badly or is considered morally questionable in some way

一个行为举止不端或在某些方面被认为道德有问题的女孩

Ví dụ
03

Thường được sử dụng theo cách vui nhộn hoặc thân mật để mô tả về một cô gái được xem là thú vị hoặc can đảm

It's often used in a cheerful or affectionate way to describe a girl who is considered fun or daring.

常用来以轻松或亲切的方式描述一个被认为有趣或大胆的女孩。

Ví dụ