Bản dịch của từ Badly crushed trong tiếng Việt

Badly crushed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Badly crushed(Adjective)

bˈædli krˈʌʃt
ˈbædɫi ˈkrəʃt
01

Bị ảnh hưởng nặng nề hoặc chịu áp lực dẫn đến biến dạng

Having suffered severe impact or pressure leading to deformation

Ví dụ
02

Cực kỳ bất lực hoặc bị suy giảm khả năng

Extremely incapacitated or impaired

Ví dụ
03

Bị hư hỏng nghiêm trọng hoặc trong tình trạng kém

Badly damaged or harmed in poor condition

Ví dụ