ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Badly crushed
Bị ảnh hưởng nặng nề hoặc chịu áp lực dẫn đến biến dạng
Having suffered severe impact or pressure leading to deformation
Cực kỳ bất lực hoặc bị suy giảm khả năng
Extremely incapacitated or impaired
Bị hư hỏng nghiêm trọng hoặc trong tình trạng kém
Badly damaged or harmed in poor condition