Bản dịch của từ Baffie trong tiếng Việt

Baffie

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baffie (Noun)

bˈæfi
bˈæfi
01

Từ lóng hoặc dạng thay thế của “baffy”, dùng chỉ trò chơi golf (môn thể thao đánh bóng vào lỗ bằng gậy).

Golf Alternative form of baffy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ Scotland chỉ một loại dép/móng (giày) mềm, cũ và rất thoải mái để đi trong nhà — giống như dép lê hoặc giày bông đã mòn.

Scotland A slipper or a worn comfortable shoe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh