bagged
bagged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “bag”, nghĩa là đã cho/đựng vào túi hoặc đã bỏ vào bao/túi.
simple past and past participle of bag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bagged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bagging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bagged" là dạng đã được phân từ quá khứ của động từ "bag", có nghĩa là cho vào túi hoặc đóng gói. Trong ngữ cảnh đồ ăn, từ này thường chỉ thực phẩm được đóng gói hoặc hút chân không. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "bagged", nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn thể hiện ý nghĩa chỉ việc ghi nhãn hoặc đóng gói nhanh chóng trong siêu thị. Không có sự khác biệt lớn về phát âm, nhưng từ này thường được sử dụng trong các tình huống thương mại hơn trong tiếng Anh Mỹ.