Bản dịch của từ Baggy jeans trong tiếng Việt

Baggy jeans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baggy jeans(Noun)

bˈæɡi dʒˈiːnz
ˈbæɡi ˈdʒinz
01

Một chiếc quần jean với kiểu dáng rộng thùng thình, thường được mặc trong các dịp không trang trọng.

A piece of clothing made from denim fabric, featuring a loose fit, typically worn in casual settings.

这是一种由牛仔布制成的衣服,设计宽松,通常在非正式场合穿着。

Ví dụ
02

Quần jeans denim rộng hơn phần mắt cá chân và đùi so với loại bình thường, mang lại cảm giác thoải mái và dễ vận động hơn.

These green jeans are looser around the ankles and thighs compared to regular jeans, offering greater comfort and flexibility.

比普通牛仔裤更宽松的牛仔裤,裤脚和大腿部分更宽,为您提供更佳的舒适度和行动自由。

Ví dụ
03

Một kiểu quần jean dáng rộng, thoải mái ở phần đùi và mông, thường mặc hàng ngày

This is a style of jeans with wide legs and a roomy fit around the hips, usually worn casually.

这种牛仔裤裤腿和臀部都比较宽松,常被休闲穿着。

Ví dụ