Bản dịch của từ Bagworm trong tiếng Việt
Bagworm

Bagworm (Noun)
Một loài bướm đêm xám, trong đó sâu bướm (ấu trùng) và con cái không biết bay sống trong một “cái túi” di động làm bằng mảnh thực vật và vụn lá để bảo vệ.
A drab moth the caterpillar and flightless female of which live in a portable protective case constructed out of plant debris.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bagworm" (côn trùng túi) chỉ đến một nhóm sâu bướm thuộc họ Psychidae, đặc trưng bởi việc tạo ra cấu trúc dạng túi để bảo vệ cơ thể. Những túi này được làm từ lá cây và các vật liệu tự nhiên khác, giúp chúng ngụy trang và tránh kẻ thù. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, "bagworm" thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh sinh học ở Mỹ.
Từ "bagworm" (côn trùng túi) chỉ đến một nhóm sâu bướm thuộc họ Psychidae, đặc trưng bởi việc tạo ra cấu trúc dạng túi để bảo vệ cơ thể. Những túi này được làm từ lá cây và các vật liệu tự nhiên khác, giúp chúng ngụy trang và tránh kẻ thù. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, "bagworm" thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh sinh học ở Mỹ.
