bails
bails (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “bail” — các khoản tiền (hoặc bảo lãnh) được nộp để bảo đảm một người bị tạm giữ được tại ngoại trước khi xét xử, hoặc các khoản tiền thế chấp để trả cho việc phóng thích.
Dạng số nhiều của “bail” — các khoản tiền (hoặc bảo lãnh) được nộp để bảo đảm một người bị tạm giữ được tại ngoại trước khi xét xử, hoặc các khoản tiền thế chấp để trả cho việc phóng thích.
plural of bail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bails (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bail | bails |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bails" có nghĩa là các thiết bị hoặc vật liệu được sử dụng để giữ hoặc giữ chặt một cái gì đó trong các hoạt động như thể thao, xây dựng hoặc lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh, "bail" (danh từ) có thể đề cập đến việc bảo lãnh, trong khi "bails" là dạng số nhiều. Sự khác biệt ngữ âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không rõ rệt đối với từ này; tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.