Anh - Việt

Bản dịch của từ Bails trong tiếng Việt

bails

Noun

bails (Noun)

/bˈeɪlz/
/bˈeɪlz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “bail” — các khoản tiền (hoặc bảo lãnh) được nộp để bảo đảm một người bị tạm giữ được tại ngoại trước khi xét xử, hoặc các khoản tiền thế chấp để trả cho việc phóng thích.

Dạng số nhiều của “bail” — các khoản tiền (hoặc bảo lãnh) được nộp để bảo đảm một người bị tạm giữ được tại ngoại trước khi xét xử, hoặc các khoản tiền thế chấp để trả cho việc phóng thích.

plural of bail.

Ví dụ
Nhiều khoản bảo lãnh đã được cấp cho những người biểu tình ở Washington tháng trước.Many bails were issued for the protestors in Washington last month.
Thẩm phán không cấp bảo lãnh cho những kẻ phạm tội bạo lực.The judge did not grant any bails for violent offenders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bails (Noun)

SingularPlural

bail

bails

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh