bailment
bailment (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động giao đồ vật (hàng hóa, tài sản) cho người nhận (người giữ) để họ giữ, sử dụng hoặc thực hiện một mục đích nhất định, nhưng không chuyển quyền sở hữu cho người đó (chủ sở hữu ban đầu vẫn giữ quyền sở hữu).
Hành động giao đồ vật (hàng hóa, tài sản) cho người nhận (người giữ) để họ giữ, sử dụng hoặc thực hiện một mục đích nhất định, nhưng không chuyển quyền sở hữu cho người đó (chủ sở hữu ban đầu vẫn giữ quyền sở hữu).
An act of delivering goods to a bailee for a particular purpose, without transfer of ownership.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bailment" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động chuyển giao quyền kiểm soát tài sản từ một cá nhân (bailor) sang một cá nhân khác (bailee) với điều kiện tài sản đó sẽ được trả lại hoặc tiêu hủy theo yêu cầu. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau trong việc áp dụng trong thực tiễn pháp lý tùy thuộc vào quy định của từng hệ thống pháp luật.