bailable
bailable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bailable (Phrase)
Nghĩa 01 · Có thể được bảo lãnh/được chuộc ra (thường dùng khi nói về người bị bắt giữ) — tức là tình trạng cho phép người đó được nộp tiền bảo lãnh để được tạm tha.
Có thể được bảo lãnh/được chuộc ra (thường dùng khi nói về người bị bắt giữ) — tức là tình trạng cho phép người đó được nộp tiền bảo lãnh để được tạm tha.
Capable of being bailed out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bailable" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "có thể được bảo lãnh", thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ tình trạng của một nghi phạm có thể được thả ra sau khi trả tiền thế chấp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương ứng là "bailable". Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm và nghĩa, nhưng cách sử dụng trong các hệ thống pháp lý có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia.