Anh - Việt

Bản dịch của từ Bailable trong tiếng Việt

bailable

AdjectivePhrase

bailable (Adjective)

/bˈeɪləbl/
/bˈeɪləbl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể được tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh; đủ điều kiện được thả nếu đóng tiền bảo lãnh.

Có thể được tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh; đủ điều kiện được thả nếu đóng tiền bảo lãnh.

Eligible for release after posting bail.

Ví dụ
Bị cáo có thể được bảo lãnh sau khi trả 10.000 đô la.The defendant is bailable after paying a $10,000 bond.
Anh ấy không thể được bảo lãnh vì lý lịch tội phạm.He is not bailable due to his criminal history.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bailable (Phrase)

/bˈeɪləbl/
/bˈeɪləbl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể được bảo lãnh/được chuộc ra (thường dùng khi nói về người bị bắt giữ) — tức là tình trạng cho phép người đó được nộp tiền bảo lãnh để được tạm tha.

Có thể được bảo lãnh/được chuộc ra (thường dùng khi nói về người bị bắt giữ) — tức là tình trạng cho phép người đó được nộp tiền bảo lãnh để được tạm tha.

Capable of being bailed out.

Ví dụ
Nhiều người phạm tội có thể được bảo lãnh nếu họ trả tiền.Many offenders are bailable if they can pay the bail amount.
Không phải tất cả nghi phạm đều có thể được bảo lãnh theo luật công lý xã hội.Not all suspects are bailable under social justice laws.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh