Bản dịch của từ Balance the books trong tiếng Việt
Balance the books

Balance the books(Verb)
Đảm bảo rằng tất cả dữ liệu tài chính được ghi nhận chính xác và tổng cộng bằng không.
Make sure all financial data is accurately recorded and that the total sum balances to zero.
确保所有财务数据都被准确核算,账目合计为零。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "balance the books" có nghĩa là kiểm tra và điều chỉnh các tài khoản tài chính để đảm bảo rằng thu nhập và chi tiêu khớp nhau. Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kế toán và quản lý tài chính. Ở cả Anh và Mỹ, cách dùng và ý nghĩa của cụm từ này tương tự nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh, từ "balance" ở Anh có thể ám chỉ tới sự cần thiết của việc duy trì sự hợp lý giữa các thành phần tài chính hơn là chỉ đơn thuần về việc đối chiếu sổ sách.
Cụm từ "balance the books" có nghĩa là kiểm tra và điều chỉnh các tài khoản tài chính để đảm bảo rằng thu nhập và chi tiêu khớp nhau. Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kế toán và quản lý tài chính. Ở cả Anh và Mỹ, cách dùng và ý nghĩa của cụm từ này tương tự nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh, từ "balance" ở Anh có thể ám chỉ tới sự cần thiết của việc duy trì sự hợp lý giữa các thành phần tài chính hơn là chỉ đơn thuần về việc đối chiếu sổ sách.
