Bản dịch của từ Balanced proceedings trong tiếng Việt

Balanced proceedings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balanced proceedings(Phrase)

bˈælənst prəsˈiːdɪŋz
ˈbæɫənst prəˈsidɪŋz
01

Một tình huống mà lợi thế và bất lợi được xem xét một cách công bằng.

A situation where advantages and disadvantages are weighed equally

Ví dụ
02

Các hành động pháp lý được thực hiện một cách công bằng và hợp lý

Legal actions taken that are fair and equitable

Ví dụ
03

Một quy trình hoặc chuỗi sự kiện được thực hiện một cách trật tự và công bằng.

A process or series of events that are conducted in an orderly and fair manner

Ví dụ