ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Balanced proceedings
Một tình huống mà lợi thế và bất lợi được xem xét một cách công bằng.
A situation where advantages and disadvantages are weighed equally
Các hành động pháp lý được thực hiện một cách công bằng và hợp lý
Legal actions taken that are fair and equitable
Một quy trình hoặc chuỗi sự kiện được thực hiện một cách trật tự và công bằng.
A process or series of events that are conducted in an orderly and fair manner