Bản dịch của từ Baldachin trong tiếng Việt

Baldachin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baldachin(Noun)

bˈældəkɪn
bˈældəkɪn
01

Một tấm mái che trang nghiêm (bằng đá, kim loại hoặc vải) đặt trên bàn thờ, ngai vàng hoặc trên cửa ra vào, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ nghi để tạo điểm nhấn và che phủ.

A ceremonial canopy of stone metal or fabric over an altar throne or doorway.

祭坛上的华盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ