Bản dịch của từ Balise trong tiếng Việt

Balise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balise(Noun)

bˈælaɪz
bˈælaɪz
01

Trong hệ thống điều khiển tàu châu Âu (ETCS), 'balise' là một bộ phát/nhận điện tử đặt giữa hai thanh ray để truyền dữ liệu tới tàu (ví dụ vị trí, tốc độ giới hạn). Nó hoạt động như một beacon/transponder trên đường sắt.

European Train Control System An electronic beacon or transponder placed between the rails of a railway.

铁路电子信标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh