Bản dịch của từ Beacon trong tiếng Việt
Beacon
Noun [U/C]

Beacon(Noun)
bˈiːkɒn
ˈbikən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguồn sáng hoặc cảm hứng thường được sử dụng như một phép ẩn dụ
A source of light or inspiration is often used metaphorically.
一个光源或灵感通常被用作比喻的意义。
Ví dụ
