Bản dịch của từ Navigational trong tiếng Việt

Navigational

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navigational(Noun)

nˌævəgˈeiʃənl̩
nˌævəgˈeiʃənl̩
01

Khoa học hoặc kỹ năng điều hướng — khả năng xác định hướng đi và điều khiển phương tiện (thuyền, máy bay, tàu, hoặc phương tiện khác) để đi từ điểm này đến điểm khác một cách an toàn và chính xác.

The science or skill of navigating.

导航的科学或技能

navigational meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Navigational(Adjective)

nˌævəgˈeiʃənl̩
nˌævəgˈeiʃənl̩
01

Liên quan đến việc xác định vị trí hoặc hướng đi khi di chuyển trên biển hoặc trong không khí (quá trình điều hướng).

Relating to the process or activity of determining one's position or course on the sea or in the air.

与在海上或空中确定位置或航向的过程有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ