Bản dịch của từ Bam trong tiếng Việt

Bam

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bam(Interjection)

bˈæm
bˈæm
01

Âm thanh thể hiện một cú đánh mạnh hoặc diễn tả điều gì đó xảy ra đột ngột, nhanh chóng (âm tượng thanh).

Used to imitate the sound of a hard blow or to convey something happening abruptly.

猛击声,表示突然发生的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh