Bản dịch của từ Bamboo fiber trong tiếng Việt

Bamboo fiber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bamboo fiber(Noun)

bˈæmbuː fˈaɪbɐ
ˈbæmˌbu ˈfaɪbɝ
01

Được sử dụng trong nhiều loại vải và sản phẩm nhờ đặc tính thân thiện với môi trường.

Used in various textiles and products for its ecofriendly properties

Ví dụ
02

Một loại sợi được chiết xuất từ cây tre, nổi bật với độ mềm mại và sự bền bỉ.

A type of fiber obtained from the bamboo plant known for its softness and strength

Ví dụ
03

Sợi tự nhiên thường được sử dụng trong quần áo, ga trải giường và đồ gia dụng.

A natural fiber commonly used in clothing bedding and home goods

Ví dụ