Bản dịch của từ Ban rigidity trong tiếng Việt

Ban rigidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ban rigidity(Noun)

bˈæn rɪdʒˈɪdɪti
ˈbæn rɪˈdʒɪdəti
01

Tính cứng nhắc hoặc không linh hoạt

The state or quality of being rigid and inflexible.

僵硬或缺乏弹性,表现出刚硬的状态或特质。

Ví dụ
02

Một thước đo mức độ một vật thể chống lại sự biến dạng khi chịu áp lực

A measure of how well a material resists deformation under pressure.

衡量一个物体在受力时抗变形能力的指标

Ví dụ
03

Thiếu khả năng thích nghi hoặc linh hoạt trong một quá trình hoặc hệ thống

A lack of adaptability or flexibility within a process or system.

在某个流程或系统中缺乏适应性或灵活性。

Ví dụ