Bản dịch của từ Ban rigidity trong tiếng Việt
Ban rigidity
Noun [U/C]

Ban rigidity(Noun)
bˈæn rɪdʒˈɪdɪti
ˈbæn rɪˈdʒɪdəti
Ví dụ
02
Một thước đo mức độ vật thể chống chịu biến dạng khi chịu áp lực
It is a measure of how resistant an object is to deformation under pressure.
这是衡量一个物体在压力下抗变形能力的指标。
Ví dụ
03
Thiếu khả năng thích nghi hoặc linh hoạt trong một quy trình hoặc hệ thống
Lack of adaptability or flexibility within a process or system.
在流程或系统中缺乏适应性或灵活性。
Ví dụ
