ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bank card system
Cách rút tiền mặt hoặc mua sắm bằng tài khoản ngân hàng liên kết
You can withdraw cash or shop using your linked bank account.
通过绑定的银行账户进行现金取款或购物的一种方式
Một hệ thống quản lý giao dịch tài chính qua việc sử dụng thẻ nhựa.
A financial transaction management system that utilizes plastic cards.
这是一种通过塑料卡片进行金融交易管理的系统。
Phương thức thanh toán cho phép truy cập vào tài khoản ngân hàng bằng thẻ
A payment method that allows access to a bank account using a card.
一种通过卡片访问银行账户的支付方式