Bản dịch của từ Banquet event order trong tiếng Việt
Banquet event order
Noun [U/C]

Banquet event order(Noun)
bˈæŋkwət ɨvˈɛnt ˈɔɹdɚ
bˈæŋkwət ɨvˈɛnt ˈɔɹdɚ
Ví dụ
02
Một lệnh chính thức được ban hành cho một buổi yến tiệc, nêu rõ các sắp xếp và thứ tự các hoạt động.
An official order was issued for a party, outlining the arrangements and sequence of activities.
一项正式的指令被下达,旨在指导宴会的安排和活动的顺序。
Ví dụ
