Bản dịch của từ Bare-head trong tiếng Việt
Bare-head
Noun [U/C]

Bare-head(Noun)
bˈeəhɛd
ˈbɛrˈhɛd
Ví dụ
03
Dùng để chỉ một người không được bảo vệ hoặc dễ bị tổn thương theo cách nào đó.
Used to refer to someone who is unprotected or vulnerable in some way
Ví dụ
