Bản dịch của từ Barge in with words trong tiếng Việt

Barge in with words

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barge in with words(Phrase)

bˈɑːdʒ ˈɪn wˈɪθ wˈɜːdz
ˈbɑrdʒ ˈɪn ˈwɪθ ˈwɝdz
01

Không may. Việc bất ngờ bước vào cuộc hội thoại hay hoàn cảnh có thể gây rối loạn.

Suddenly jumping into a conversation or situation often causes chaos.

突然闯入场景对话或情境中,常常会引起骚乱或中断。

Ví dụ
02

Tham gia hoạt động mà không có lời mời hoặc sự cho phép

Joining activities without an invitation or permission.

未经邀请或许可擅自加入活动

Ví dụ
03

Ngắt lời hoặc xen ngang vào cuộc trò chuyện hoặc tình huống nào đó

Interrupt or cut into a conversation or situation.

打断别人说话,或者插入到对话或场景中去。

Ví dụ