Bản dịch của từ Barque trong tiếng Việt

Barque

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barque(Noun)

bɑɹk
bɑɹk
01

Một loại tàu buồm có ba cột buồm; hai cột phía trước (cột chính và cột mũi) dùng buồm vuông, còn cột sau (cột lái) dùng buồm dọc (buồm hướng trước-sau).

A sailing ship typically with three masts in which the foremast and mainmast are squarerigged and the mizzenmast is rigged fore and aft.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh