mizzenmast
Noun
mizzenmast (Noun)
/mˈɪzmənts/
/mˈɪzmənts/
AI
Ví dụ
Mast mizzen là rất quan trọng để cân bằng cánh buồm của tàu.The mizzenmast is crucial for balancing the ship's sails.
Thuyền viên đã không sửa chữa mast mizzen trong cơn bão.The crew did not repair the mizzenmast during the storm.
Ví dụ
Cột buồm mizzenmast trên chiếc ketch bị hư hại trong cơn bão tuần trước.The mizzenmast on the ketch was damaged during the storm last week.
Các thủy thủ không thay thế cột buồm mizzenmast trước chuyến đi tiếp theo.The sailors did not replace the mizzenmast before the next voyage.
Nghĩa 03
Trong hàng hải: cột buồm thứ ba tính từ mũi thuyền trở về phía sau trên một con tàu có hơn ba cột buồm.
nautical The thirdforemost mast on a ship having more than three masts.
Ví dụ
Mizzenmast giúp ổn định con tàu trong các buổi gặp gỡ xã hội trên biển.The mizzenmast helps stabilize the ship during social gatherings at sea.
Thuyền viên đã không sửa chữa mizzenmast trước sự kiện xã hội.The crew did not repair the mizzenmast before the social event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mizzenmast là một thuật ngữ hàng hải chỉ cột buồm phía sau trong cấu trúc buồm của một con tàu ba buồm. Nó thường được dùng để nâng buồm mizzen, giúp tăng cường khả năng điều động tàu. Trong tiếng Anh, phiên bản British và American đều sử dụng "mizzenmast", không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi đôi chút trong ngữ cảnh lịch sử hàng hải.