Bản dịch của từ Mizzenmast trong tiếng Việt
Mizzenmast

Mizzenmast(Noun)
(hàng hải) Cột buồm cao thứ ba trên một con tàu có nhiều hơn ba cột buồm.
Nautical The thirdforemost mast on a ship having more than three masts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mizzenmast là một thuật ngữ hàng hải chỉ cột buồm phía sau trong cấu trúc buồm của một con tàu ba buồm. Nó thường được dùng để nâng buồm mizzen, giúp tăng cường khả năng điều động tàu. Trong tiếng Anh, phiên bản British và American đều sử dụng "mizzenmast", không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi đôi chút trong ngữ cảnh lịch sử hàng hải.
Từ "mizzenmast" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ tiếng Hà Lan "mizens" có nghĩa là cột buồm thứ hai. Trong ngữ cảnh hàng hải, "mizzenmast" đề cập đến cột buồm nhỏ hơn, thường nằm phía sau cột buồm chính. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của kỹ thuật hàng hải, nơi vai trò của mizzenmast trong việc tăng cường tính ổn định và khả năng điều khiển của tàu bè đã trở thành yếu tố quan trọng trong thiết kế tàu. Từ này hiện nay được sử dụng để mô tả cấu trúc buồm trên tàu, duy trì mối liên kết với các nguyên tắc hàng hải cổ điển.
Từ "mizzenmast" (cột buồm phía sau trên một con thuyền) có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Nó thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra chính thống, do đặc thù ngữ cảnh liên quan đến hàng hải và kỹ thuật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về hàng hải, lịch sử hàng hải, và trong các tài liệu kỹ thuật mô tả cấu trúc của tàu thuyền.
Họ từ
Mizzenmast là một thuật ngữ hàng hải chỉ cột buồm phía sau trong cấu trúc buồm của một con tàu ba buồm. Nó thường được dùng để nâng buồm mizzen, giúp tăng cường khả năng điều động tàu. Trong tiếng Anh, phiên bản British và American đều sử dụng "mizzenmast", không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi đôi chút trong ngữ cảnh lịch sử hàng hải.
Từ "mizzenmast" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ tiếng Hà Lan "mizens" có nghĩa là cột buồm thứ hai. Trong ngữ cảnh hàng hải, "mizzenmast" đề cập đến cột buồm nhỏ hơn, thường nằm phía sau cột buồm chính. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của kỹ thuật hàng hải, nơi vai trò của mizzenmast trong việc tăng cường tính ổn định và khả năng điều khiển của tàu bè đã trở thành yếu tố quan trọng trong thiết kế tàu. Từ này hiện nay được sử dụng để mô tả cấu trúc buồm trên tàu, duy trì mối liên kết với các nguyên tắc hàng hải cổ điển.
Từ "mizzenmast" (cột buồm phía sau trên một con thuyền) có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Nó thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra chính thống, do đặc thù ngữ cảnh liên quan đến hàng hải và kỹ thuật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về hàng hải, lịch sử hàng hải, và trong các tài liệu kỹ thuật mô tả cấu trúc của tàu thuyền.
