Anh - Việt

Bản dịch của từ Mizzenmast trong tiếng Việt

mizzenmast

Noun

mizzenmast (Noun)

/mˈɪzmənts/
/mˈɪzmənts/
AI

Nghĩa 01

Trong hàng thủy, mizzenmast là cột buồm phía sau cùng trên một con tàu có ba cột buồm — tức là cây buồm thứ ba (cao thứ ba) trên tàu ba cột.

nautical The aftmost mast on a ship having three masts the thirdtallest mast on a fullrigged ship.

Ví dụ
Mast mizzen là rất quan trọng để cân bằng cánh buồm của tàu.The mizzenmast is crucial for balancing the ship's sails.
Thuyền viên đã không sửa chữa mast mizzen trong cơn bão.The crew did not repair the mizzenmast during the storm.

Nghĩa 02

Trong hàng hải: cây buồm thứ hai trên tàu có hai cột buồm, thường là cây buồm phía sau và ngắn hơn (ví dụ trên tàu ketch hoặc yawl).

nautical The second mast of a ship having two masts where the second one is shorter such as a ketch or yawl.

Ví dụ
Cột buồm mizzenmast trên chiếc ketch bị hư hại trong cơn bão tuần trước.The mizzenmast on the ketch was damaged during the storm last week.
Các thủy thủ không thay thế cột buồm mizzenmast trước chuyến đi tiếp theo.The sailors did not replace the mizzenmast before the next voyage.

Nghĩa 03

Trong hàng hải: cột buồm thứ ba tính từ mũi thuyền trở về phía sau trên một con tàu có hơn ba cột buồm.

nautical The thirdforemost mast on a ship having more than three masts.

Ví dụ
Mizzenmast giúp ổn định con tàu trong các buổi gặp gỡ xã hội trên biển.The mizzenmast helps stabilize the ship during social gatherings at sea.
Thuyền viên đã không sửa chữa mizzenmast trước sự kiện xã hội.The crew did not repair the mizzenmast before the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh