Bản dịch của từ Mizzenmast trong tiếng Việt

Mizzenmast

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mizzenmast (Noun)

mˈɪzmənts
mˈɪzmənts
01

Trong hàng thủy, mizzenmast là cột buồm phía sau cùng trên một con tàu có ba cột buồm — tức là cây buồm thứ ba (cao thứ ba) trên tàu ba cột.

Nautical The aftmost mast on a ship having three masts the thirdtallest mast on a fullrigged ship.

Ví dụ
02

Trong hàng hải: cây buồm thứ hai trên tàu có hai cột buồm, thường là cây buồm phía sau và ngắn hơn (ví dụ trên tàu ketch hoặc yawl).

Nautical The second mast of a ship having two masts where the second one is shorter such as a ketch or yawl.

Ví dụ
03

Trong hàng hải: cột buồm thứ ba tính từ mũi thuyền trở về phía sau trên một con tàu có hơn ba cột buồm.

Nautical The thirdforemost mast on a ship having more than three masts.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh