Bản dịch của từ Yawl trong tiếng Việt

Yawl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yawl(Noun)

jɑl
jɑl
01

Một chiếc thuyền buồm hai cột buồm có giàn buồm phía trước và phía sau với cột buồm lái lùi về phía sau để cần lái nhô ra phía đuôi tàu.

A two-masted fore-and-aft-rigged sailing boat with the mizzenmast stepped far aft so that the mizzen boom overhangs the stern.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ