Anh - Việt

Bản dịch của từ Mizzen trong tiếng Việt

mizzen

Noun

mizzen (Noun)

/mˈɪzn/
/mˈɪzn/
AI

Nghĩa 01

Cột buồm ở phía sau cột buồm chính trên một con tàu (cột buồm thứ ba, nằm về phía đuôi tàu).

The mast aft of a ships mainmast.

Ví dụ
Mast mizzen rất quan trọng cho sự ổn định trong cuộc thi buồm.The mizzen was crucial for stability during the sailing competition.
Đội ngũ không sửa chữa mast mizzen trước khi cuộc đua bắt đầu.The crew did not repair the mizzen before the race started.

Nghĩa 02

Một cánh buồm nằm trên cột buồm phía sau (cột buồm mizzen) của tàu; cụ thể là cánh buồm thấp nhất trên cột mizzen của tàu buồm kiểu vuông. Nói cách khác, là buồm phía sau thấp nhất trên cột buồm sau cùng.

A sail on the mizzenmast of a ship in particular the lowest sail on the mizzenmast of a squarerigged sailing ship.

Ví dụ
Cánh buồm mizzen được kéo lên trong buổi họp mặt xã hội trên tàu.The mizzen was raised during the social gathering on the ship.
Họ không hạ cánh buồm mizzen khi thảo luận về các vấn đề xã hội.They did not lower the mizzen while discussing social issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh