Bản dịch của từ Mizzen trong tiếng Việt
Mizzen

Mizzen (Noun)
Một cánh buồm nằm trên cột buồm phía sau (cột buồm mizzen) của tàu; cụ thể là cánh buồm thấp nhất trên cột mizzen của tàu buồm kiểu vuông. Nói cách khác, là buồm phía sau thấp nhất trên cột buồm sau cùng.
A sail on the mizzenmast of a ship in particular the lowest sail on the mizzenmast of a squarerigged sailing ship.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Mizzen" là một thuật ngữ hải dương học, đề cập đến cột buồm thứ ba trên tàu thuyền, thường được đặt ở phía sau, giữa cột buồm lớn và cột buồm đầu. Trong các tàu buồm truyền thống, mizzen đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và ổn định tàu. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, phụ thuộc vào các thể loại tàu khác nhau trong mỗi khu vực.
"Mizzen" là một thuật ngữ hải dương học, đề cập đến cột buồm thứ ba trên tàu thuyền, thường được đặt ở phía sau, giữa cột buồm lớn và cột buồm đầu. Trong các tàu buồm truyền thống, mizzen đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và ổn định tàu. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, phụ thuộc vào các thể loại tàu khác nhau trong mỗi khu vực.
