Bản dịch của từ Barrelling trong tiếng Việt

Barrelling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrelling(Verb)

bˈæɹəlɨŋ
bˈæɹəlɨŋ
01

Di chuyển hoặc tiến tới rất nhanh, thường thiếu kiểm soát hoặc không cẩn thận.

Move or progress quickly or in an uncontrolled manner.

快速移动或进展,通常失去控制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Barrelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Barrel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Barrelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Barrelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Barrels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Barrelling

Barrelling(Noun)

bˈæɹəlɨŋ
bˈæɹəlɨŋ
01

Hành động di chuyển rất nhanh hoặc mất kiểm soát theo một hướng nhất định.

The action of moving quickly or uncontrollably in a particular direction.

快速或失控地移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ