Bản dịch của từ Barrelling trong tiếng Việt

Barrelling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrelling (Verb)

bˈæɹəlɨŋ
bˈæɹəlɨŋ
01

Di chuyển hoặc tiến tới rất nhanh, thường thiếu kiểm soát hoặc không cẩn thận.

Move or progress quickly or in an uncontrolled manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Barrelling (Noun)

bˈæɹəlɨŋ
bˈæɹəlɨŋ
01

Hành động di chuyển rất nhanh hoặc mất kiểm soát theo một hướng nhất định.

The action of moving quickly or uncontrollably in a particular direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ