barrelling
barrelling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của barrelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barrel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barrelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barrelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barrels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barrelling |
barrelling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động di chuyển rất nhanh hoặc mất kiểm soát theo một hướng nhất định.
the action of moving quickly or uncontrollably in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barrelling" xuất phát từ động từ "barrel", có nghĩa là di chuyển một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giao thông. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá hành động di chuyển nhanh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nghĩa về khả năng tốc độ trong các hoạt động hàng ngày. Cả hai phiên bản đều dùng trong các ngữ cảnh thể thao và giao thông nhưng có thể mang sắc thái ngữ nghĩa khác nhau tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp.