Bản dịch của từ Barrister's term trong tiếng Việt

Barrister's term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrister's term(Noun)

bˈærɪstəz tˈɜːm
ˈbærɪstɝz ˈtɝm
01

Một thành viên của đoàn luật sư ở một số khu vực pháp lý nhất định

A member of the bar in certain jurisdictions

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để chỉ những thuật ngữ hoặc cụm từ pháp lý cụ thể mà các luật sư thường sử dụng.

A term used in legal contexts to refer to specific legal terms or phrases used by barristers

Ví dụ
03

Một luật sư chuyên đại diện cho khách hàng tại các tòa án cấp cao.

A lawyer who specializes in representing clients in higher courts

Ví dụ