Bản dịch của từ Bartending assistant trong tiếng Việt
Bartending assistant
Phrase

Bartending assistant(Phrase)
bˈɑːtəndɪŋ asˈɪstənt
ˈbɑrˈtɛndɪŋ ˈæsɪstənt
01
Người có thể thực hiện các công việc như xếp hàng hóa và dọn dẹp quán bar
A person can handle tasks like organizing goods and tidying up the bar.
可能负责补充库存和清理吧台等工作的人员
Ví dụ
Ví dụ
03
Vị trí cấp nhập môn trong ngành dịch vụ khách sạn, tập trung vào phục vụ đồ uống.
An entry-level position in the hospitality industry focuses on beverage services.
酒店行业的入门级岗位主要负责饮品服务。
Ví dụ
