Bản dịch của từ Bartending assistant trong tiếng Việt
Bartending assistant
Phrase

Bartending assistant(Phrase)
bˈɑːtəndɪŋ asˈɪstənt
ˈbɑrˈtɛndɪŋ ˈæsɪstənt
01
Người có thể thực hiện các công việc như sắp xếp đồ dùng và dọn dẹp quầy bar.
A person can handle tasks like stocking goods and tidying up the bar area.
有人可以负责整理货物和打理吧台。
Ví dụ
Ví dụ
