Anh - Việt

Bản dịch của từ Base form trong tiếng Việt

base form

Noun

base form (Noun)

/bˈeɪs fˈɔɹm/
/bˈeɪs fˈɔɹm/
AI

Nghĩa 01

phiên bản cơ bản hoặc cơ bản của một cái gì đó.

the fundamental or basic version of something.

Ví dụ
Dạng cơ bản của động từ 'viết' là gì?What is the base form of the verb 'to write'?
Dạng cơ bản của từ 'hạnh phúc' là 'hạnh phúc'.The base form of the word 'happy' is 'happiness'.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một hình thức hoặc mô hình tiêu chuẩn.

a standard form or model.

Ví dụ
Hình thức cơ bản của bài luận được tổ chức tốt và mạch lạc.The base form of the essay is well-structured and coherent.
Cô ấy không thể hiểu được hình thức cơ bản của lập luận được trình bày.She couldn't grasp the base form of the argument presented.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

khía cạnh nền tảng của một khái niệm hoặc hệ thống.

the foundational aspect of a concept or system.

Ví dụ
Hình thức cơ bản của bài luận nên rõ ràng và súc tích.The base form of the essay should be clear and concise.
Không khuyến khích sử dụng từ vựng phức tạp trong hình thức cơ bản.Using complex vocabulary is not recommended in the base form.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh