Bản dịch của từ Base-of trong tiếng Việt

Base-of

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base-of(Noun)

bˈeɪswˌɑf
bˈeɪswˌɑf
01

Phần thấp nhất hoặc dưới cùng của một vật, nơi vật đó đặt trên hoặc bắt đầu từ đó.

The lowest or bottom part of something.

Ví dụ

Base-of(Phrase)

bˈeɪswˌɑf
bˈeɪswˌɑf
01

(đóng) vai trò nền tảng; là cơ sở, điểm khởi đầu cho cái gì đó — tức là nằm ở phần gốc/nền tảng và tạo thành nền móng cho điều kế tiếp.

Be at the base of to serve as the foundation or starting point for something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh