Bản dịch của từ Basic assumption trong tiếng Việt
Basic assumption

Basic assumption(Noun)
Niềm tin hoặc tuyên bố nền tảng được chấp nhận một cách hiển nhiên trong suy luận hoặc ra quyết định.
A fundamental belief or statement is considered to be true in reasoning or decision-making.
这是一个被认为在推理或决策中成立的基本信念或声明。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "basic assumption" thường được hiểu là những giả định cơ bản mà một cá nhân hoặc nhóm chấp nhận như là sự thật mà không cần kiểm chứng. Trong bối cảnh tâm lý học nhóm, thuật ngữ này được dùng để mô tả những nguyên tắc vô thức ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong phát âm lẫn cách viết, và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và nghiên cứu tổ chức.
Khái niệm "basic assumption" thường được hiểu là những giả định cơ bản mà một cá nhân hoặc nhóm chấp nhận như là sự thật mà không cần kiểm chứng. Trong bối cảnh tâm lý học nhóm, thuật ngữ này được dùng để mô tả những nguyên tắc vô thức ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong phát âm lẫn cách viết, và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và nghiên cứu tổ chức.
