Bản dịch của từ Basic assumption trong tiếng Việt

Basic assumption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic assumption(Noun)

bˈeɪsɨk əsˈʌmpʃən
bˈeɪsɨk əsˈʌmpʃən
01

Một niềm tin hoặc tuyên bố cơ bản được coi là đúng trong lý luận hoặc ra quyết định.

A fundamental belief or statement taken for granted in reasoning or decision-making.

Ví dụ
02

Một ý tưởng cốt lõi làm cơ sở cho lý luận hoặc hành động tiếp theo.

A core idea that serves as the basis for further reasoning or action.

Ví dụ
03

Một nguyên tắc cơ bản được coi là đúng mà không cần chứng minh.

An underlying principle that is assumed to be true without proof.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh